bơi vũ trang

bơi vũ trang

Các chiến sĩ hải quân phải thành thạo kỹ năng bơi vũ trang để tác chiến đổ bộ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một môn thể thao hoặc kỹ năng quân sự: Chỉ hành động bơi trong nước trong khi mang theo khí, đạn dược trang bị cá nhân. Đây một phần của huấn luyện chiến đấu, thường được thực hiện bởi lực lượng đặc nhiệm, hải quân đánh bộ hoặc các đơn vị quân đội.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Bơi trang một nội dung bắt buộc trong khóa huấn luyện đặc công.
    • Các chiến sĩ hải quân phải thành thạo kỹ năng bơi trang để tác chiến đổ bộ.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thi bơi trang": tham gia một cuộc thi hoặc kiểm tra về kỹ năng này.
    • Đơn vị anh ấy đã giành giải nhất trong hội thi bơi trang toàn quân.
  • "huấn luyện bơi trang": quá trình đào tạo, rèn luyện kỹ năng này.
    • Khóa huấn luyện bơi trang kéo dài hai tuần rất vất vả.
Biến thể từ gần giống
  • Bơi tiếp sức: Một môn thể thao bơi lội tính đồng đội, nhưng không mang khí.
  • Bơi vượt chướng ngại vật: Bơi lội vượt qua các chướng ngại vật trong nước, thường môn thể thao.
  • Lặn chiến đấu: Một kỹ năng quân sự khác liên quan đến hoạt động dưới nước.
Từ đồng nghĩa
  • Bơi trang bị: Cách gọi khác nhấn mạnh vào việc mang theo trang bị (có thể bao gồm cả khí).
  • Vượt nước trang: Cụm từ diễn đạt hành động vượt qua sông, hồ, biển trong tình trạng sẵn sàng chiến đấu.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng cụm từ "bơi trang")