bơi vũ trang
Các chiến sĩ hải quân phải thành thạo kỹ năng bơi vũ trang để tác chiến đổ bộ.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một môn thể thao hoặc kỹ năng quân sự: Chỉ hành động bơi trong nước trong khi mang theo vũ khí, đạn dược và trang bị cá nhân. Đây là một phần của huấn luyện chiến đấu, thường được thực hiện bởi lực lượng đặc nhiệm, hải quân đánh bộ hoặc các đơn vị quân đội.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Bơi vũ trang là một nội dung bắt buộc trong khóa huấn luyện đặc công.
- Các chiến sĩ hải quân phải thành thạo kỹ năng bơi vũ trang để tác chiến đổ bộ.
Các cách sử dụng nâng cao
- "thi bơi vũ trang": tham gia một cuộc thi hoặc kiểm tra về kỹ năng này.
- Đơn vị anh ấy đã giành giải nhất trong hội thi bơi vũ trang toàn quân.
- "huấn luyện bơi vũ trang": quá trình đào tạo, rèn luyện kỹ năng này.
- Khóa huấn luyện bơi vũ trang kéo dài hai tuần và rất vất vả.
Biến thể và từ gần giống
- Bơi tiếp sức: Một môn thể thao bơi lội có tính đồng đội, nhưng không mang vũ khí.
- Bơi vượt chướng ngại vật: Bơi lội vượt qua các chướng ngại vật trong nước, thường là môn thể thao.
- Lặn chiến đấu: Một kỹ năng quân sự khác liên quan đến hoạt động dưới nước.
Từ đồng nghĩa
- Bơi có trang bị: Cách gọi khác nhấn mạnh vào việc mang theo trang bị (có thể bao gồm cả vũ khí).
- Vượt nước có vũ trang: Cụm từ diễn đạt hành động vượt qua sông, hồ, biển trong tình trạng sẵn sàng chiến đấu.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng cụm từ "bơi vũ trang")